Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoài bão" (1)
hoài bão

Tiếng Anh
Động từambition
Anh ấy có hoài bão lớn
He has a big ambition.
Từ liên quan "hoài bão" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoài bão" (1)
Anh ấy có hoài bão lớn
He has a big ambition.
